Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jù聚
jí集

Nghĩa tiếng Việt

tụ tập, quy tụ, họp lại

Âm Hán Việt

tụ tập

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 耳 (tai)

14 nét

Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ tự thân chỉ người hoặc vật gom lại một nơi, không mang tân ngữ trực tiếp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tụ tập

Từng chữ

  • 聚tụtụ lại, họp lại
  • 集tậptập (sách); tụ hợp lại

Tầng từ vựng

Tụ họp ở một nơi.

Câu ví dụ

  • 人们聚集在广场上。Rénmen jùjí zài guǎngchǎng shàng. thanh 2

    Mọi người tụ tập tại quảng trường.

Kết hợp thường gặp

  • 聚jù thanh 4集jí thanh 2在zài thanh 4一yī thanh 1起qǐ thanh 3

    tụ tập lại với nhau

  • 人rén thanh 2群qún thanh 2聚jù thanh 4集jí thanh 2

    đám đông tụ tập

  • 聚jù thanh 4集jí thanh 2起qǐ thanh 3来lái thanh 2

    tập hợp lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.