Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zì自
zhì治
quán权

Nghĩa tiếng Việt

quyền tự trị

Âm Hán Việt

tự trị quyền

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 自 (tự mình, riêng tư)

6 nét

Bộ: 氵 (nước)

8 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ quyền lực pháp lý, thường làm tân ngữ cho các động từ như 拥有 hoặc 享有

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tự trị quyền

Từng chữ

  • 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • 治trịcai trị
  • 权quyềnquả cân; quyền lợi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个地区获得了广泛的自治权。Zhège dìqū huòdé le guǎngfàn de zìzhìquán. thanh 4

    Khu vực này đã giành được quyền tự trị rộng rãi.

  • 他们正在争取更大的自治权。Tāmen zhèngzài zhēngqǔ gèng dà de zìzhìquán. thanh 1

    Họ đang đấu tranh để có quyền tự trị lớn hơn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.