Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

zìxíngqíshì

Nghĩa tiếng Việt

tự làm theo ý mình, khăng khăng làm theo ý mình

Âm Hán Việt

tự hành kỳ thị

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 自 (tự mình, riêng tư)

6 nét

Bộ: 行 (đi)

6 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bộ: 日 (ngày)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này mang nghĩa phê phán việc không nghe lời khuyên của người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tự hành kỳ thị

Từng chữ

  • 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • 行hànhđi; được, ổn; làm (xíng); hàng, dãy; ngành nghề (háng)
  • 其kỳcủa nó, của họ; nó, họ; cái đó
  • 是thịlà; đúng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他不听劝告,总是自行其是。Tā bù tīng quàngào, zǒngshì zìxíngqíshì thanh 1

    Anh ta không nghe lời khuyên, lúc nào cũng tự làm theo ý mình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.