Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường đi kèm với giới từ 为 hoặc động từ 感到 để biểu thị niềm tự hào về ai đó hoặc điều gì đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tự hào
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 豪hàongười có tài; phóng khoáng; con hào (giống lợn)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 父母为他的成功感到非常自豪。
Bố mẹ cảm thấy rất tự hào về thành công của anh ấy.
- 能代表国家参赛,我感到很自豪。
Có thể đại diện cho quốc gia tham gia thi đấu, tôi cảm thấy rất tự hào.
- 他自豪地向朋友展示他的奖杯。
Anh ấy tự hào trưng bày chiếc cúp của mình cho bạn bè xem.
Kết hợp thường gặp
- 很自豪
rất tự hào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.