Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

cāngjìng

Nghĩa tiếng Việt

già dặn và mạnh mẽ (thường dùng cho cây cối hoặc nét chữ)

Âm Hán Việt

thương kình

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

7 nét

Bộ: 力 (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khen ngợi sự cứng cáp, già dặn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thương kình

Từng chữ

  • 苍thươngxanh, nhợt nhạt
  • 劲kìnhsức mạnh; cứng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的书法苍劲有力。tā de shūfǎ cāngjìng yǒulì thanh 1

    Nét chữ của ông ấy già dặn và mạnh mẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.