Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chá茶
huā花

Nghĩa tiếng Việt

hoa trà

Âm Hán Việt

trà hoa

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

9 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ loài hoa, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu miêu tả cảnh vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trà hoa

Từng chữ

  • 茶tràtrà, chè
  • 花hoahoa; tiêu (tiền, thời gian); hoa văn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 茶花在寒冷的季节里依然盛开。Cháhuā zài hánlěng de jìjié lǐ yīrán shèngkāi. thanh 2

    Hoa trà vẫn nở rộ trong tiết trời lạnh giá.

  • 这盆茶花开得真艳丽。Zhè pén cháhuā kāi dé zhēn yànlì. thanh 4

    Chậu hoa trà này nở thật rực rỡ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.