Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chá茶
dào道

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật trà đạo

Âm Hán Việt

trà đạo

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

9 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ một nét văn hóa truyền thống, đi kèm với các động từ như nghiên cứu, học hỏi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trà đạo

Từng chữ

  • 茶tràtrà, chè
  • 道đạođường; đạo, đạo lý; nói; lượng từ (đề bài, món ăn, cửa)

Tầng từ vựng

Nghệ thuật pha và thưởng trà.

Câu ví dụ

  • 他学习茶道多年。Tā xuéxí chádào duōnián. thanh 1

    Anh ấy học trà đạo nhiều năm.

Kết hợp thường gặp

  • 日rì thanh 4本běn thanh 3茶chá thanh 2道dào thanh 4

    trà đạo Nhật Bản

  • 茶chá thanh 2道dào thanh 4表biǎo thanh 3演yǎn thanh 3

    biểu diễn trà đạo

  • 茶chá thanh 2道dào thanh 4文wén thanh 2化huà thanh 4

    văn hóa trà đạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.