Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, có thể đứng độc lập làm vị ngữ hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ người đoạt giải
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoạch tưởng
Từng chữ
- 获hoạchbắt được, có được; gặt hái; đầy tớ, nô tỳ
- 奖tưởngkhen ngợi, khích lệ công lao
Tầng từ vựng
Hán-Việt 'hoạt sắc' có nghĩa là đoạt được giải thưởng, được công nhận.
Câu ví dụ
- 他在比赛中获奖了。
Anh ấy đã đoạt giải trong thi đấu.
- 这部电影获奖无数。
Bộ phim này đoạt nhiều giải thưởng.
- 恭喜获奖!
Chúc mừng đoạt giải!
Kết hợp thường gặp
- 获得奖项
đoạt giải
- 获奖者
người đoạt giải
- 获奖作品
tác phẩm đoạt giải
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.