Chủ đề · HSK 3.0 cấp 4
Thành công và thất bại
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
得意dé yìhài lòng tự mãn中奖zhōng jiǎngtrúng thưởng抽奖chōu jiǎngrút thăm trúng thưởng获奖huò jiǎnghoạt sắc - được thưởng奖jiǎngthưởng; giải thưởng获得huò déhoạch đắc (có được, đạt được, thu hoạch)了不起liǎo bu qǐtuyệt vời改善gǎi shàncải thiện优秀yōu xiùxuất sắc独特dú tèđộc đáo出色chū sèxuất sắc摆脱bǎi tuōthoát khỏi善于shàn yúgiỏi ở技巧jì qiǎokỹ xảo, kỹ thuật, thủ pháp赢得yíng dégiành chiến thắng获huònhận được抓紧zhuā jǐnnắm chắc; tranh thủ果实guǒ shítrái cây收获shōu huòthu hoạch; kết quả, lợi ích失败shī bàithất bại败bàithất bại, thua利益lì yìlợi ích, quyền lợi打败dǎ bàiđánh bại, đánh thua尽力jìn lìdốc sức, cố gắng hết mình