Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bì蔽
rì日

Nghĩa tiếng Việt

Che khuất mặt trời

Âm Hán Việt

tế nhật

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

14 nét

Bộ: 日 (ngày)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường xuất hiện trong thành ngữ che trời che đất để miêu tả sự rậm rạp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tế nhật

Từng chữ

  • 蔽tếche lấp
  • 日nhậtngày; mặt trời; Nhật Bản

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 高大的树木枝叶繁茂,蔽日遮天。Gāodà de shùmù zhīyè fánmào, bìrì zhētiān. thanh 1

    Cây cối cao lớn cành lá sum suê, che khuất mặt trời.

  • 浓密的乌云蔽日,仿佛黑夜降临。Nóngmì de wūyún bìrì, fǎngfú hēiyè jiànglín. thanh 2

    Mây đen dày đặc che khuất mặt trời, như thể màn đêm buông xuống.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.