Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
háng行
dang当

Nghĩa tiếng Việt

Ngành nghề, nghề nghiệp

Âm Hán Việt

hàng đương

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 行 (đi)

6 nét

Bộ: 彐 (mõm con lợn)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu để chỉ các loại ngành nghề

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hàng đương

Từng chữ

  • 行hàngđi; được, ổn; làm (xíng); hàng, dãy; ngành nghề (háng)
  • 当đươnglàm, đảm nhiệm; khi, lúc; nên, cần (dāng); thích đáng; coi như (dàng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他从事各种行当。Tā cóngshì gè zhǒng hángdang. thanh 1

    Anh ấy làm nhiều ngành nghề khác nhau.

  • 在这个行当里,经验很重要。Zài zhège hángdang lǐ, jīngyàn hěn zhòngyào. thanh 4

    Trong ngành nghề này, kinh nghiệm rất quan trọng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.