Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xíng行
shǐ驶

Nghĩa tiếng Việt

đi theo tuyến đường

Âm Hán Việt

hành sử

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 行 (đi)

6 nét

Bộ: 马 (con ngựa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chỉ dùng cho phương tiện giao thông như tàu xe, không dùng cho người

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hành sử

Từng chữ

  • 行hànhđi; được, ổn; làm (xíng); hàng, dãy; ngành nghề (háng)
  • 驶sửngựa chạy nhanh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 汽qì thanh 4车chē thanh 1在zài thanh 4高gāo thanh 1速sù thanh 4公gōng thanh 1路lù thanh 4上shàng thanh 4行xíng thanh 2驶shǐ thanh 3。

    Ô tô đang chạy trên đường cao tốc.

  • 火huǒ thanh 3车chē thanh 1正zhèng thanh 4在zài thanh 4向xiàng thanh 4南nán thanh 2行xíng thanh 2驶shǐ thanh 3。

    Tàu hỏa đang chạy về hướng nam.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.