Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ hệ thống máy móc thiết bị phức tạp, hoặc làm động từ chỉ việc lắp đặt máy móc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trang trí
Từng chữ
- 装tranggiả vờ, đóng giả; trang phục; lắp đặt; đựng, chứa; trang điểm
- 置tríđặt, để, bày
Tầng từ vựng
Có thể là danh từ (thiết bị, máy móc) hoặc động từ (lắp đặt). Trong bối cảnh kỹ thuật, thường chỉ thiết bị an toàn, tự động.
Câu ví dụ
- 这个装置可以自动开门。
Thiết bị này có thể tự động mở cửa.
- 工厂新安装了一套装置。
Nhà máy mới lắp đặt một bộ thiết bị.
Kết hợp thường gặp
- 安全装置
thiết bị an toàn
- 安装装置
lắp đặt thiết bị
- 防护装置
thiết bị bảo hộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.