Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiǎng讲
zuò座

Nghĩa tiếng Việt

bài giảng, buổi giảng

Âm Hán Việt

giảng tọa

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 讠 (nói)

6 nét

Bộ: 广 (rộng, rộng lớn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ một buổi nói chuyện chuyên đề, thường đi với lượng từ cái hoặc buổi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

giảng tọa

Từng chữ

  • 讲giảnggiảng giải
  • 座tọachỗ ngồi

Tầng từ vựng

Buổi trình bày kiến thức chuyên môn, thường tại trường học, cơ quan.

Câu ví dụ

  • 明天有一个学术讲座。Míngtiān yǒu yīgè xuéshù jiǎngzuò. thanh 2

    Ngày mai có một bài giảng học thuật.

  • 参加讲座的人很多。Cānjiā jiǎngzuò de rén hěnduō. thanh 1

    Nhiều người tham dự bài giảng.

Kết hợp thường gặp

  • 学xué thanh 2术shù thanh 4讲jiǎng thanh 3座zuò thanh 4

    buổi tọa đàm học thuật

  • 举jǔ thanh 3办bàn thanh 4讲jiǎng thanh 3座zuò thanh 4

    tổ chức buổi tọa đàm

  • 讲jiǎng thanh 3座zuò thanh 4内nèi thanh 4容róng thanh 2

    nội dung bài giảng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.