Chủ đề · HSK 2.0 cấp 5
Khoa học và nghiên cứu
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
化学huà xuéhóa học物理wù lǐvật lý学术xué shùhọc thuật, mang tính học thuật学问xué wenkiến thức, học vấn教材jiào cáigiáo trình, tài liệu giảng dạy讲座jiǎng zuòbài giảng, buổi giảng课程kè chéngchương trình học, khóa học, môn học论文lùn wénluận văn, bài viết khoa học试卷shì juàngiấy thi, bài thi提纲tí gāngbản tóm tắt系xìkhoa, bộ phận本科běn kēbằng cử nhân学期xué qīhọc kỳ班主任bān zhǔ rèngiáo viên chủ nhiệm训练xùn liànhuấn luyện, luyện tập册cètập sách常识cháng shíkiến thức phổ thông, lẽ thường理论lǐ lùnlý thuyết项目xiàng mùdự án, hạng mục, mục念niànđọc to, nhớ,想念标点biāo diǎndấu chấm câu录取lù qǔnhận及格jí géđạt yêu cầu, qua môn, đủ điều kiện初级chū jísơ cấp, trình độ đầu错误cuò wùsai lầm, lỗi; sai, nhầm测验cè yànkiểm tra声调shēng diàoâm điệu实习shí xíthực tập重复chóng fùlặp lại辅导fǔ dǎohướng dẫn实验shí yànthí nghiệm, làm thí nghiệm