Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Chủ yếu dùng làm danh từ, thường đi với lượng từ 套 (tào) hoặc 台 (tái)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiết bị
Từng chữ
- 设thiếtsắp đặt, bày, đặt
- 备bịchuẩn bị, sắp sẵn; đầy đủ; đề phòng; thiết bị
Tầng từ vựng
Dụng cụ hoặc máy móc cần thiết cho hoạt động.
Câu ví dụ
- 这家医院的设备很先进。
Thiết bị của bệnh viện này rất hiện đại.
- 教室里的设备都是新的。
Thiết bị trong lớp học đều là đồ mới.
Kết hợp thường gặp
- 设备齐全
thiết bị đầy đủ
- 新设备
thiết bị mới
- 电子设备
thiết bị điện tử
- 设备维修
sửa chữa thiết bị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.