Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhèng证
jiàn件

Nghĩa tiếng Việt

giấy tờ, văn bằng, chứng minh

Âm Hán Việt

chứng kiện

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 讠 (nói)

7 nét

Bộ: 亻 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với các động từ như 出示 (xuất trình) hoặc 办理 (làm giấy tờ)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chứng kiện

Từng chữ

  • 证chứngbằng cứ; can gián
  • 件kiệncái, chiếc (lượng từ cho việc, quần áo); văn kiện

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ các loại giấy tờ tùy thân, văn bằng hoặc chứng nhận hợp lệ.

Câu ví dụ

  • 请出示你的证件。Qǐng chūshì nǐ de zhèngjiàn. thanh 3

    Vui lòng xuất trình giấy tờ của bạn.

  • 旅行需要哪些证件?Lǚxíng xūyào nǎxiē zhèngjiàn? thanh 3

    Du lịch cần những giấy tờ nào?

  • 别忘了带证件。Bié wàng le dài zhèngjiàn. thanh 2

    Đừng quên mang theo giấy tờ.

Kết hợp thường gặp

  • 有效证件yǒuxiào zhèngjiàn thanh 3

    giấy tờ hợp lệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.