Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhèng证
shí实

Nghĩa tiếng Việt

xác nhận

Âm Hán Việt

chứng thực

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 讠 (nói)

7 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ, phía sau mang tân ngữ là một sự thật, tin đồn hoặc giả thuyết

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chứng thực

Từng chữ

  • 证chứngbằng cứ; can gián
  • 实thựcthật, thực; thật thà; quả, hạt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5消xiāo thanh 1息xi thanh 5已yǐ thanh 3经jīng thanh 1被bèi thanh 4证zhèng thanh 4实shí thanh 2了le thanh 5。

    Tin này đã được xác nhận.

  • 科kē thanh 1学xué thanh 2家jiā thanh 1证zhèng thanh 4实shí thanh 2了le thanh 5这zhè thanh 4个ge thanh 5理lǐ thanh 3论lùn thanh 4。

    Các nhà khoa học đã chứng thực lý thuyết này.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.