Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

nuòyàfāngzhōu

Nghĩa tiếng Việt

Con tàu Nô-ê (trong Kinh Thánh)

Âm Hán Việt

nặc á phương chu

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 讠 (nói)

10 nét

Bộ: 二 (hai, 2)

6 nét

Bộ: 方 (phương, phía)

4 nét

Bộ: 舟 (cái thuyền)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ con tàu huyền thoại trong điển tích tôn giáo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nặc á phương chu

Từng chữ

  • 诺nặcvâng, bằng lòng
  • 亚áthứ hai; châu Á
  • 方phươngphương, phía; vuông; phương pháp; phương thuốc
  • 舟chucái thuyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.