Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ người, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
độc giả
Từng chữ
- 读độcđọc; học
- 者giảngười; một đại từ thay thế
Tầng từ vựng
Chỉ người đọc sách, báo, tạp chí. Khác với '学生' (học sinh): phạm vi hẹp hơn.
Câu ví dụ
- 这本书深受年轻读者的喜爱。
Cuốn sách này được bạn trẻ đọc giả yêu thích.
- 欢迎各位读者提出宝贵意见。
Chào mừng các độc giả đóng góp ý kiến quý báu.
Kết hợp thường gặp
- 年轻读者
độc giả trẻ
- 读者来信
thư độc giả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.