Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ đề tài nghiên cứu, thường đi với động từ 研究
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khóa đề
Từng chữ
- 课khóabài học
- 题đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这是我们今年的研究课题。
Đây là đề tài nghiên cứu năm nay của chúng tôi.
- 老师给了我们一个新课题。
Thầy giáo giao cho chúng tôi một đề tài mới.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.