Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
thưởng tâm duyệt mục
Từng chữ
- 赏thưởngthưởng thức, ngắm; khen thưởng
- 心tâmlòng; tim
- 悦duyệtđẹp lòng, vui thích
- 目mụcmắt; mục, khoản mục; danh mục
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这些花真让人赏心悦目。
Những bông hoa này thật đẹp mắt, khiến lòng người vui vẻ.
- 这里的风景赏心悦目。
Phong cảnh ở đây thật đẹp mắt.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.