Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

gǎnjìnshājué

Nghĩa tiếng Việt

diệt cỏ tận gốc, tàn sát không chừa ai

Âm Hán Việt

cản tận sát tuyệt

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 走 (đi, đi bộ)

10 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

6 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

6 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự tàn nhẫn, không để lại đường lui cho người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cản tận sát tuyệt

Từng chữ

  • 赶cảnđuổi theo
  • 尽tậnhết, cạn, xong
  • 杀sátgiết chết
  • 绝tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.