Nghĩa tiếng Việt
đuổi theo
Âm Hán Việt
cản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 走
- Số nét
- 10 nét
赶 (giản thể của 趕) = 走 (Tẩu, chạy) + 干 (Can, biểu âm). Chữ hình thanh: vừa chạy vừa đuổi theo, nghĩa 'đuổi theo, vội vàng, đuổi đi'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động đuổi theo thời gian, chuyến xe hoặc làm giới từ chỉ thời điểm.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ (我在家吃饭), ngược với trật tự tiếng Việt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
赶 là động từ đa nghĩa. 赶时间 = vội thời gian; 赶车 = đuổi/kịp xe; 赶走 = đuổi đi. Lưu ý phát âm: gǎn (thứ 3).
- /gǎn/vội vàng, lái xe, đuổi kịp
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cản
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Cản': vừa chạy (走) vừa cầm cây can (干) đuổi theo, đó là 'cản', là đuổi.
Gương Hán-Việt
Trong tiếng Việt 赶 hay được dịch 'đuổi, vội, kịp'. Hán-Việt cổ đọc 'cản'.
Mở khoá kiến thức
Biết 赶 mở khóa 赶快 (cản khoái / nhanh lên), 赶紧 (cản khẩn / nhanh chóng), 赶到 (vội đến), 赶上 (đuổi kịp), 赶忙 (vội vàng), 追赶 (truy đuổi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
趕 là chữ hình thanh: 走 (chạy) biểu nghĩa, phần phải biểu âm. Bản giản thể 赶 dùng 干 thay phần phải. Nghĩa 'đuổi, đuổi kịp, vội, xua'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
nhanh như sao băng đuổi trăng (tốc độ cực nhanh)
老赶người quê mùa, người thiếu hiểu biết
赶上bắt kịp
赶不上không theo kịp
赶不及không kịp
赶到vội vàng
赶前不赶后tranh thủ thời gian, không trì hoãn
赶圩đi chợ phiên (phương ngữ)
赶场đi chợ phiên, chạy sô (biểu diễn)
赶尽杀绝diệt cỏ tận gốc, tàn sát không chừa ai
赶工Làm gấp, chạy tiến độ
赶时间vội thời gian, đi gấp
赶紧nhanh chóng, vội vàng
Ví dụ
- 我们要赶快出发。
Chúng ta phải nhanh chóng xuất phát.
- 他赶紧跑回家。
Anh ấy vội vàng chạy về nhà.
- 我要赶上前面的人。
Tôi phải đuổi kịp người phía trước.
- 他赶到时已经晚了。
Khi anh ấy vội tới thì đã muộn.
- 我在赶时间。
Tôi đang vội thời gian (đi gấp).
- 快跑,赶不上公交车了。
Chạy nhanh lên, không kịp xe buýt rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.