Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả trạng thái tâm lý yên tâm hoặc phong cách làm việc thiết thực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đạp thực
Từng chữ
- 踏đạpđạp, dẫm lên; tại chỗ, hiên trường
- 实thựcthật, thực; thật thà; quả, hạt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他工作很踏实,领导很信任他。
Anh ấy làm việc rất chắc chắn, lãnh đạo rất tin tưởng anh ấy.
- 考试结束了,我心里终于踏实了。
Thi xong rồi, cuối cùng lòng tôi cũng yên tâm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.