Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ, diễn tả toàn bộ các giai đoạn phát triển của sự vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quá trình
Từng chữ
- 过quáqua, đi qua; sống, trải qua (ngày); quá (guò); đã từng (trợ từ) (guo)
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
Tầng từ vựng
Giai đoạn từ bắt đầu đến kết thúc.
Câu ví dụ
- 学习的过程很重要。
Quá trình học tập rất quan trọng.
- 请你说说事情的过程。
Bạn hãy kể lại diễn biến sự việc.
Kết hợp thường gặp
- 学习过程
quá trình học tập
- 工作过程
quá trình làm việc
- 整个过程
toàn bộ quá trình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.