Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yáo遥
yáo遥
wú无
qī期

Nghĩa tiếng Việt

xa xôi vô định, không biết bao giờ mới tới

Âm Hán Việt

dao dao vô kỳ

4 chữ42 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

13 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

13 nét

Bộ: 无 (không có)

4 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả một sự việc chưa biết khi nào mới xảy ra

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

dao dao vô kỳ

Từng chữ

  • 遥daoxa, dài
  • 遥daoxa, dài
  • 无vôkhông có
  • 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们的重逢遥遥无期。Tāmen de chóngféng yáo yáo wú qī. thanh 1

    Cuộc gặp lại của họ còn xa xôi vô định.

  • 战争结束遥遥无期。Zhànzhēng jiéshù yáo yáo wú qī. thanh 4

    Chiến tranh kết thúc còn xa xôi vô định.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.