Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Có thể chỉ hộp thư vật lý hoặc hộp thư điện tử (email)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bưu tương
Từng chữ
- 邮bưubưu điện, bưu chính; gửi qua bưu điện
- 箱tươnghòm, rương, va li, thùng
Tầng từ vựng
Hộp đựng thư truyền thống hoặc email.
Câu ví dụ
- 请把你的邮箱地址告诉我。
Hãy cho tôi biết địa chỉ email của bạn.
- 我每天早上先看邮箱。
Sáng nào tôi cũng kiểm tra hộp thư trước tiên.
Kết hợp thường gặp
- 电子邮箱
hộp thư điện tử
- 邮箱地址
địa chỉ email
- 邮箱满了
hộp thư đầy rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.