Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiǔ酒
diàn店

Nghĩa tiếng Việt

khách sạn

Âm Hán Việt

tửu điếm

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 酉 (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

10 nét

Bộ: 广 (rộng, rộng lớn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Trong tiếng Trung hiện đại, từ này chủ yếu dùng để chỉ các khách sạn quy mô lớn và sang trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tửu điếm

Từng chữ

  • 酒tửurượu
  • 店điếmcửa hàng, tiệm; quán trọ, khách sạn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5住zhù thanh 4在zài thanh 4一yī thanh 1家jiā thanh 1酒jiǔ thanh 3店diàn thanh 4

    Chúng tôi ở tại một khách sạn

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1酒jiǔ thanh 3店diàn thanh 4很hěn thanh 3舒shū thanh 1服fu thanh 5

    Khách sạn này rất thoải mái

Kết hợp thường gặp

  • 大dà thanh 4酒jiǔ thanh 3店diàn thanh 4

    khách sạn lớn

  • 预yù thanh 4订dìng thanh 4酒jiǔ thanh 3店diàn thanh 4

    đặt phòng khách sạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.