Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Du lịch
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
人口rén kǒudân số市shìthành phố市长shì zhǎngthị trưởng中心zhōng xīntrung tâm外地wài dìnơi khác院子yuàn zisân酒店jiǔ diànkhách sạn问路wèn lùhỏi đường墙qiángtường旅客lǚ kèhành khách街jiēđường phố花园huā yuánvườn hoa超市chāo shìsiêu thị旅游lǚ yóudu lịch广场guǎng chǎngquảng trường公园gōng yuáncông viên动物园dòng wù yuánsở thú旅行lǚ xíngdu lịch店diàncửa hàng卖màibán信用卡xìn yòng kǎthẻ tín dụng换huànđổi银行卡yín háng kǎthẻ ngân hàng租zūthuê省shěngtỉnh出租chū zūcho thuê全国quán guótoàn quốc回国huí guóvề nước出国chū guóra nước ngoài院yuànviện