Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiǔ酒
guǐ鬼

Nghĩa tiếng Việt

bợm nhậu

Âm Hán Việt

tửu quỷ

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 酉 (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

10 nét

Bộ: 鬼 (ma quỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ mang sắc thái phủ định hoặc trêu đùa, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tửu quỷ

Từng chữ

  • 酒tửurượu
  • 鬼quỷma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4个gè thanh 4酒jiǔ thanh 3鬼guǐ thanh 3,每měi thanh 3天tiān thanh 1都dōu thanh 1喝hē thanh 1醉zuì thanh 4。

    Hắn là một bợm nhậu, ngày nào cũng say.

  • 那nà thanh 4个ge thanh 5酒jiǔ thanh 3鬼guǐ thanh 3在zài thanh 4路lù thanh 4边biān thanh 1睡shuì thanh 4着zháo thanh 2了le thanh 5。

    Gã bợm nhậu đó ngủ quên bên đường.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.