Chủ đề · HSK 3.0 cấp 5
Cơ thể và sức khỏe
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
病毒bìng dúvirus, vi rút过敏guò mǐndị ứng诊断zhěn duànchẩn đoán吐tùnôn吐tǔnhổ, khạc; nói ra, thổ lộ醉zuìsay rượu消毒xiāo dúkhử trùng, tiệt trùng: làm sạch vi khuẩn, mầm bệnh; dùng trong y tế, vệ sinh thực phẩm và môi trường sống.酒鬼jiǔ guǐbợm nhậu睡眠shuì miángiấc ngủ, sự ngủ按摩àn móxoa bóp, massage保养bǎo yǎngchăm sóc, bảo dưỡng毒dúđộc防治fáng zhìphòng và trị (bệnh, dịch hại): phòng ngừa cùng với điều trị; thường dùng trong y tế công cộng, nông nghiệp (phòng trừ sâu bệnh).健全jiàn quánhoàn chỉnh, lành mạnh, vững chắc注射zhù shètiêm杀毒shā dúdiệt virus máy tính, loại bỏ phần mềm độc hại长寿cháng shòutuổi thọ门诊mén zhěndịch vụ ngoại trú中药zhōng yàothuốc Trung Quốc, thuốc Bắc, thuốc đông y有毒yǒu dúđộc hại自杀zì shātự tử, tự sát中毒zhòng dúngộ độc; bị nhiễm độc, trúng độc部位bù wèibộ phận (cơ thể), vị trí cụ thể: chỉ một phần cụ thể trên cơ thể hoặc một vật thể; thường dùng trong y học.一身yī shēntoàn thân, cả người; một bộ (quần áo); một mình chịu đựng tất cả (nhất thân)鼻子bí zimũi双手shuāng shǒuhai tay, đôi tay胆dǎntúi mật胃wèidạ dày大脑dà nǎonão, đại não; bộ não指甲zhǐ jiamóng tay脑子nǎo zibộ não; trí tuệ, khả năng suy nghĩ神经shén jīngthần kinh; dây thần kinh肩jiānvai皮肤pí fūda耳朵ěr duotai肠chángruột脸色liǎn sèmàu mặt; sắc diện; vẻ mặt, biểu hiện cảm xúc trên gương mặt活力huó lìsức sống, năng lượng, sinh lực年龄nián língniên linh, tuổi tác: chỉ tuổi của người hoặc sinh vật, tính bằng số năm đã sống; rộng hơn từ 'tuổi' đơn độc vì 年龄 thường dùng trong văn viết, hành chính