Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kù酷
sì似

Nghĩa tiếng Việt

rất giống, giống như đúc

Âm Hán Việt

khốc tự

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 酉 (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

14 nét

Bộ: 亻 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ trạng thái, có thể mang trực tiếp tân ngữ phía sau để so sánh hai đối tượng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khốc tự

Từng chữ

  • 酷khốctàn khốc, tàn ác; rượu nồng
  • 似tựgiống, như; hình như (sì); như là (似的) (shì)

Tầng từ vựng

Giống hệt như.

Câu ví dụ

  • 他酷似他的父亲。Tā kùsì tā de fùqīn. thanh 1

    Anh ấy rất giống bố.

Kết hợp thường gặp

  • 酷kù thanh 4似sì thanh 4某mǒu thanh 3人rén thanh 2

    giống hệt ai đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.