Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chún醇
hòu厚

Nghĩa tiếng Việt

đậm đà, nồng nàn, tròn trịa (vị rượu, hương vị, hoặc giọng nói)

Âm Hán Việt

thuần hậu

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 酉 (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

15 nét

Bộ: 厂 (cái xưởng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả hương vị của rượu, trà hoặc tính cách con người, giọng nói ấm áp

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thuần hậu

Từng chữ

  • 醇thuầnrượu ngon; thuần hậu
  • 厚hậudày dặn; chiều dày; hậu hĩnh

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho rượu, cà phê, giọng nói. Phân biệt 醇厚 (đậm đà - tích cực) vs 苦涩 (đắng - tiêu cực).

Câu ví dụ

  • 酒味醇厚jiǔwèi chúnhòu thanh 3

    Vị rượu đậm đà

  • 声音醇厚shēngyīn chúnhòu thanh 1

    Giọng nói tròn trịa

  • 醇厚的咖啡chúnhòu de kāfēi thanh 2

    Cà phê đậm đà

  • 口感醇厚kǒugǎn chúnhòu thanh 3

    Vị miệng đậm đà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.