Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm với các tân ngữ trừu tượng như biện pháp, thái độ, chính sách
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thái thủ
Từng chữ
- 采tháihái, ngắt; chọn nhặt
- 取thủlấy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们需要采取行动。
Chúng ta cần hành động.
- 公司采取了新方法。
Công ty đã áp dụng phương pháp mới.
Kết hợp thường gặp
- 采取措施
thực hiện biện pháp
- 采取行动
hành động
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.