Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ phương pháp, kỹ thuật hoặc chính sách để làm tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thái dụng
Từng chữ
- 采tháihái, ngắt; chọn nhặt
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们采用了新技术。
Chúng tôi đã áp dụng công nghệ mới.
- 老师采用了我的建议。
Thầy giáo đã sử dụng đề nghị của tôi.
Kết hợp thường gặp
- 采用方法
áp dụng phương pháp
- 广泛采用
áp dụng rộng rãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.