Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

zhòngbàng

Nghĩa tiếng Việt

hạng nặng, quan trọng

Âm Hán Việt

trọng bảng

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 里 (bên trong)

9 nét

Bộ: 石 (đá)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc quy mô lớn của sự kiện, tin tức

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trọng bảng

Từng chữ

  • 重trọngnặng; quan trọng, coi trọng (zhòng); lại, lặp lại (chóng)
  • 磅bảngpao (đơn vị khối lượng Anh, khoảng 454 g); cái cân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是一个重磅新闻。zhè shì yīgè zhòngbàng xīnwén thanh 4

    Đây là một tin tức quan trọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.