Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dīng钉
zi子

Nghĩa tiếng Việt

đinh

Âm Hán Việt

đinh tử

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 钅 (vàng, tiền)

7 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ vật thể cụ thể, thường đi với lượng từ cái và động từ đóng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đinh tử

Từng chữ

  • 钉đinhcái đinh
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đinh dùng trong xây dựng. Có thành ngữ '钉子户' chỉ người kiên quyết không di dời.

Câu ví dụ

  • 用钉子固定Yòng dīngzi gùdìng thanh 4

    Dùng đinh để cố định

  • 拔钉子Bá dīngzi thanh 2

    Rút đinh

  • 钉子生锈了Dīngzi shēngxiù le thanh 1

    Đinh đã rỉ sét

Kết hợp thường gặp

  • 铁钉子tiě dīngzi thanh 3

    đinh sắt

  • 钉子户dīngzihù thanh 1

    người không chịu dời nhà (kiên quyết như đinh)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.