Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

gōuxīndòujiǎo

Nghĩa tiếng Việt

tâm cơ đấu đá, tranh giành quyền lợi lẫn nhau

Âm Hán Việt

câu tâm đấu giác

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 钅 (vàng, tiền)

9 nét

Bộ: 心 (lòng)

4 nét

Bộ: 斗 (đấu, đấu tranh (dòu))

4 nét

Bộ: 角 (góc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ sự tranh đấu ngầm giữa các cá nhân hoặc phe phái

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

câu tâm đấu giác

Từng chữ

  • 钩câucái móc, lưỡi câu
  • 心tâmlòng; tim
  • 斗đấuđấu, đấu tranh (dòu); cái đấu (dụng cụ đong); sao Đẩu (dǒu)
  • 角giácgóc; sừng; hào (1/10 tệ) (jiǎo); vai diễn (jué)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们之间总是钩心斗角。Tāmen zhījiān zǒngshì gōuxīndòujiǎo thanh 1

    Giữa họ lúc nào cũng đấu đá lẫn nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.