Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 面 hoặc 个 và làm tân ngữ cho động từ 照 (soi)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kính tử
Từng chữ
- 镜kínhgương, kính
- 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)
Tầng từ vựng
Gương soi (thường là gương kính). 子 là hậu tố danh từ. Trong văn hóa Trung Quốc, gương có ý nghĩa tâm linh (phản chiếu sự thật).
Câu ví dụ
- 她每天照镜子。
Ngày nào cô ấy cũng soi gương.
- 墙上挂着一面镜子。
Trên tường treo một chiếc gương.
Kết hợp thường gặp
- 照镜子
soi gương
- 镜子前面
trước gương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.