Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiàng降
jià价

Nghĩa tiếng Việt

giảm giá. Giảm bớt giá bán.

Âm Hán Việt

giáng giá

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 阝 (gò đất)

8 nét

Bộ: 亻 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, khi mang tân ngữ chỉ mức độ giảm phải chèn vào giữa như giáng liễu ngũ thập nguyên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giáng giá

Từng chữ

  • 降giángsa xuống, rớt xuống
  • 价giágiá trị, giá cả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 商店降价了。Shāngdiàn jiàngjià le. thanh 1

    Cửa hàng đã giảm giá.

  • 这zhè thanh 4些xiē thanh 1衣yī thanh 1服fu thanh 5都dōu thanh 1降jiàng thanh 4价jià thanh 4了le thanh 5。

    Những bộ quần áo này đều đã giảm giá.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.