Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả trạng thái của âm thanh, hình ảnh không rõ ràng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ẩn ước khả biện
Từng chữ
- 隐ẩnẩn, kín, giấu; nấp, trốn
- 约ướchẹn, hẹn gặp; khoảng, chừng; ước, giao ước; ràng buộc
- 可khảcó thể; nhưng; đáng (可爱)
- 辨biệnphân biệt
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 在昏暗的光线下,他的轮廓隐约可辨。
Dưới ánh sáng lờ mờ, đường nét của anh ấy lờ mờ có thể nhận ra.
- 纸上的字迹已经很模糊,隐约可辨。
Chữ viết trên giấy đã rất mờ, chỉ lờ mờ có thể nhận ra.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.