Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với các động từ như giải quyết, đối mặt hoặc đưa ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nan đề
Từng chữ
- 难nankhó khăn
- 题đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这是一道难题。
Đây là một vấn đề khó.
- 遇到难题不要放弃。
Gặp vấn đề khó đừng bỏ cuộc.
- 这个难题解决了。
Vấn đề khó này đã được giải quyết.
Kết hợp thường gặp
- 解决难题
giải quyết vấn đề khó
- 遇到难题
gặp vấn đề khó
- 很难的题
đề rất khó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.