Chủ đề · HSK 3.0 cấp 2
Danh từ
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
原因yuán yīnnguyên nhân方面fāng miànphương diện作用zuò yòngtác dụng方法fāng fǎphương pháp事情shì qingviệc样子yàng zihình dáng办法bàn fǎcách实际shí jìthực tế洗衣机xǐ yī jīmáy giặt椅子yǐ zighế纸zhǐgiấy角jiǎogóc灯dēngđèn卡kǎthẻ午睡wǔ shuìngủ trưa条件tiáo jiànđiều kiện目的mù dìmục đích难题nán tívấn đề khó好事hǎo shìviệc tốt平等píng děngbình đẳng机会jī huìcơ hội结果jié guǒkết quả狗gǒucon chó猫māocon mèo