Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả phản ứng của mọi người khi gặp tình huống bất ngờ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
diện diện tương thứ
Từng chữ
- 面diệnmặt; bề mặt
- 面diệnmặt; bề mặt
- 相tươnglẫn nhau (xiāng); tướng mạo; ảnh (xiàng)
- 觑thứrình mò, xem trộm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 听到这个消息, 大家面面相觑
Nghe tin này, mọi người nhìn nhau ngơ ngác.
- 他们面面相觑, 不知该说什么
Họ nhìn nhau không nói nên lời, không biết phải nói gì.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.