Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ câu hỏi bài tập hoặc tiêu đề bài viết, đi kèm lượng từ đạo hoặc cái
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đề mục
Từng chữ
- 题đềtrán (trên đầu); đề bài, tiêu đề
- 目mụcmắt; mục, khoản mục; danh mục
Tầng từ vựng
Chỉ tiêu đề hoặc đề bài. Khác với '问题' (vấn đề/câu hỏi).
Câu ví dụ
- 这个题目很有意思。
Chủ đề này rất thú vị.
- 请回答第三题的题目。
Hãy trả lời câu hỏi số ba.
Kết hợp thường gặp
- 作文题目
đề bài viết
- 考试题目
đề thi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.