Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
é额
tou头

Nghĩa tiếng Việt

Trán

Âm Hán Việt

ngạch đầu

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 页 (tờ giấy, trang giấy)

15 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ bộ phận cơ thể, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu miêu tả ngoại hình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngạch đầu

Từng chữ

  • 额ngạchtrán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định
  • 头đầucái đầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的额头很高,很聪明。Tā de étou hěn gāo, hěn cōngmíng. thanh 1

    Trán anh ấy rất cao, rất thông minh.

  • 母亲用手摸了摸我的额头,看我有没有发烧。Mǔqīn yòng shǒu mō le mō wǒ de étou, kàn wǒ yǒu méiyǒu fāshāo. thanh 3

    Mẹ dùng tay sờ trán tôi, xem tôi có bị sốt không.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.