Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
diān颠
fù覆

Nghĩa tiếng Việt

lật đổ hoàn toàn, phá vỡ tận gốc (chính quyền, quan niệm, hệ thống).

Âm Hán Việt

điên phúc

2 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 页 (tờ giấy, trang giấy)

16 nét

Bộ: 襾 (che, chùm lên)

18 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như chính quyền, quan niệm, truyền thống hoặc nhận thức

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

điên phúc

Từng chữ

  • 颠điênđỉnh đầu; ngã
  • 覆phúcche, đậy

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

颠覆 có nghĩa pháp lý (lật đổ chính quyền: tội danh nghiêm trọng) và nghĩa thường dùng tích cực (sáng tạo đột phá); ngữ cảnh quyết định sắc thái.

Câu ví dụ

  • 这项发明颠覆了整个行业。Zhè xiàng fāmíng diānfù le zhěnggè hángyè. thanh 4

    Phát minh này đã làm đảo lộn toàn bộ ngành công nghiệp.

  • 革命颠覆了旧的政治秩序。Gémìng diānfù le jiù de zhèngzhì zhìxù. thanh 2

    Cách mạng đã lật đổ trật tự chính trị cũ.

  • 这部电影颠覆了人们的传统观念。Zhè bù diànyǐng diānfù le rénmen de chuántǒng guānniàn. thanh 4

    Bộ phim này đã lật ngược quan niệm truyền thống của mọi người.

  • 新技术颠覆了原有的商业模式。Xīn jìshù diānfù le yuányǒu de shāngyè móshì. thanh 1

    Công nghệ mới đã phá vỡ hoàn toàn mô hình kinh doanh cũ.

Kết hợp thường gặp

  • 颠覆政权diānfù zhèngquán thanh 1

    lật đổ chính quyền

  • 颠覆传统diānfù chuántǒng thanh 1

    lật ngược truyền thống

  • 颠覆性创新diānfùxìng chuàngxīn thanh 1

    đổi mới mang tính lật đổ (disruptive innovation)

  • 颠覆认知diānfù rènzhī thanh 1

    lật ngược nhận thức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.