Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fēi飞
xíng行
yuán员

Nghĩa tiếng Việt

phi công

Âm Hán Việt

phi hành viên

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 飞 (bay)

3 nét

Bộ: 行 (đi)

6 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với các lượng từ như gè (个) hoặc míng (名)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phi hành viên

Từng chữ

  • 飞phibay
  • 行hànhđi; được, ổn; làm (xíng); hàng, dãy; ngành nghề (háng)
  • 员viênnhân viên, thành viên; người (làm nghề gì)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1从cóng thanh 2小xiǎo thanh 3就jiù thanh 4想xiǎng thanh 3当dāng thanh 1飞fēi thanh 1行xíng thanh 2员yuán thanh 2。

    Từ nhỏ anh ấy đã muốn làm phi công.

  • 飞fēi thanh 1行xíng thanh 2员yuán thanh 2需xū thanh 1要yào thanh 4有yǒu thanh 3很hěn thanh 3好hǎo thanh 3的de thanh 5视shì thanh 4力lì thanh 4。

    Phi công cần có thị lực rất tốt.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.