Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cān餐
shì室

Nghĩa tiếng Việt

phòng ăn

Âm Hán Việt

xan thất

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 食 (ăn)

16 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn viết trang trọng để chỉ không gian phòng ăn trong nhà

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xan thất

Từng chữ

  • 餐xanăn; bữa cơm
  • 室thấtnhà; huyệt chôn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 酒店的餐室宽敞明亮。Jiǔdiàn de cānshì kuānchang míngliàng. thanh 3

    Phòng ăn của khách sạn rộng rãi và sáng sủa.

  • 我们在餐室里享用早餐。Wǒmen zài cānshì lǐ xiǎngyòng zǎocān. thanh 3

    Chúng tôi ăn sáng trong phòng ăn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.